laughing owl

laughing owl

The laughing owl perches on a mossy branch in the moonlight.

Định nghĩa

Danh từ: Laughing owl ( cười) một loài gần như tuyệt chủngNew Zealand. Tên gọi này xuất phát từ tiếng kêu đặc trưng của chúng, nghe giống như tiếng cười của con người.

dụ sử dụng
  • (Loài cười từng phổ biếnNew Zealand nhưng nay được coi đã tuyệt chủng.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các ghi chép để tìm hiểu thêm về hành vi của loài cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hear the laughing owl": nghe thấy tiếng kêu của loài cười (thường dùng trong ngữ cảnh mô tả các ghi chép lịch sử hoặc truyền thuyết).
    • Early settlers reported hearing the laughing owl at night. (Những người định cư đầu tiên báo cáo đã nghe thấy tiếng cười vào ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Laughing: (tính từ) tính chất cười, gây cườikhông liên quan trực tiếp đến loài này chỉ thành phần trong tên gọi.

    • The laughing sound of the owl was unique. (Âm thanh cười của loài này rất độc đáo.)
  • Owl: (danh từ) , chim loài chim ăn thịt sống về đêm.

    • Many species of owl are nocturnal. (Nhiều loài hoạt động về đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Whekau: tên gọi trong tiếng Māori của loài cười (Ninox albifacies).
    • The Māori people called it the whekau. (Người Māori gọi whekau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "laughing owl", đây danh từ chỉ loài vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Extinct as the laughing owl": (thành ngữ không chính thức) tuyệt chủng hoàn toàn, không còn tồn tại.
    • That old tradition is as extinct as the laughing owl. (Truyền thống đó đã tuyệt chủng như loài cười.)